• Hotline: 0907 190 426 - 0915 484 049

Điểm kế toán căn bản khóa 100C

1 HUỲNH THỊ NGỌC BÍCH 23/08/1980 0.0 RỚT 100C C.THÚY
2 PHẠM THỊ BÍCH 10/01/1986 8.5 9 8.7 KHÁ 100C C.THÚY
3 HUỲNH TRẦN THANH CHI 18/12/1983 6.5 6 6.3 TB KHÁ 100C C.THÚY
4 PHẠM NGỌC THÙY DUNG 01/04/1992 7 8 7.3 KHÁ 100C C.THÚY
5 VĂN HỒNG ĐÀO 29/09/1990 8.5 8 8.3 KHÁ 100C C.THÚY
6 NGUYỄN THỊ HẢI 08/12/1986 8 7 7.7 KHÁ 100C C.THÚY
7 NGUYỄN THỊ BÍCH 25/01/1988 6.5 9 7.3 KHÁ 100C C.THÚY
8 PHẠM THỊ HẰNG 28/12/1984 0.0 RỚT 100C C.THÚY
9 VŨ THU HẰNG 01/09/1978 8 8 8.0 KHÁ 100C C.THÚY
10 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 05/02/1984 8.5 8 8.3 KHÁ 100C C.THÚY
11 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 14/11/1983 0.0 RỚT 100C C.THÚY
12 TRẦN THỊ XUÂN HIỀN 09/05/1988 4 7 5.0 ĐẠT 100C C.THÚY
13 ĐỖ THỊ KIM HOÀNG 30/12/1987 6 8 6.7 TB KHÁ 100C C.THÚY
14 VƯƠNG HUY HOÀNG 17/11/1987 8 7 7.7 KHÁ 100C C.THÚY
15 NGUYỄN LIÊN HƯƠNG 18/01/1981 8.5 8 8.3 KHÁ 100C C.THÚY
16 HUỲNH THU HƯƠNG 28/04/1985 0.0 RỚT 100C C.THÚY
17 TRẦN NGUYỄN TRƯỜNG LÂM 26/04/1975 7 7 7.0 KHÁ 100C C.THÚY
18 BÙI VŨ THỊ LỆ 09/09/1986 8.5 7 8.0 KHÁ 100C C.THÚY
19 LÊ MINH MẪN 03/12/1986 5 7 5.7 ĐẠT 100C C.THÚY
20 ĐỖ THỊ THÚY NGA 18/01/1982 7.5 8 7.7 KHÁ 100C C.THÚY
21 HOÀNG BẢO NGỌC 27/06/1990 8 8 8.0 KHÁ 100C C.THÚY
22 TRẦN THỊ HỒNG NHUNG 20/09/1984 8 8 8.0 KHÁ 100C C.THÚY
23 PHAN HOÀNG LAN PHƯƠNG 01/08/1982 0.0 RỚT 100C C.THÚY
24 PHÓ THỤC QUYÊN 23/05/1984 8 8 8.0 KHÁ 100C C.THÚY
25 NGUYỄN BÍCH QUYÊN 19/04/1990 0.0 RỚT 100C C.THÚY
26 NGUYỄN THỊ THANH TÂM 20/10/1990 8 8 8.0 KHÁ 100C C.THÚY
27 PHẠM KỲ THANH 27/10/1982 7 7 7.0 KHÁ 100C C.THÚY
28 NGUYỄN THỊ THANH 04/10/1987 8 7 7.7 KHÁ 100C C.THÚY
29 LÊ THỊ THANH THỦY 01/01/1983 6 7 6.3 TB KHÁ 100C C.THÚY
30 TRẦN THỊ KIM THÚY 03/03/1987 8.5 8 8.3 KHÁ 100C C.THÚY
31 NGUYỄN THỊ TƯỜNG THỤY 14/12/1986 8 7 7.7 KHÁ 100C C.THÚY
32 NGUYỄN THỊ THU THỦY 05/02/1978 0.0 RỚT 100C C.THÚY
33 BÙI THỊ HUYỀN TRINH 04/08/1986 8 9 8.3 KHÁ 100C C.THÚY
34 PHAN THỊ KIỀU TRINH 30/05/1989 8 7 7.7 KHÁ 100C C.THÚY
35 VŨ XUÂN TRƯỜNG 22/06/1979 8 10 8.7 KHÁ 100C C.THÚY
36 NGUYỄN THỊ THANH VÂN 28/11/1983 7 7 7.0 KHÁ 100C C.THÚY
37 NGUYỄN THANH VI 13/12/1986 8.5 8 8.3 KHÁ 100C C.THÚY
38 NGUYỄN ĐẶNG NGỌC HOÀNG YẾN 26/10/1984 8 7 7.7 KHÁ 100C C.THÚY
39 TRẦN THỊ QUYÊN 07/02/1985 8.5 7 8.0 KHÁ 100C C.THÚY
40 TRẦN THỊ MINH HẰNG 03/03/1980 6.5 7 6.7 TB KHÁ 100C C.THÚY
1 NGUYỄN THỊ TUYẾT ANH 20/04/1988 0.0 RỚT 100CS T.VŨ
2 ĐOÀN THỊ NGỌC BÍCH 10/02/1985 9 9 9.0 GIỎI 100CS T.VŨ
3 PHÙNG THỊ LAN CHI 05/09/1977 0.0 RỚT 100CS T.VŨ
4 CAO BÁ DI 04/06/1989 0.0 RỚT 100CS T.VŨ
5 NGUYỄN PHAN QUỲNH DƯƠNG 22/09/19/1983 7 5 6.3 TB KHÁ 100CS T.VŨ
6 NGUYỄN MAI THỤC ĐOAN 03/03/1982 9 5 7.7 KHÁ 100CS T.VŨ
7 TRỊNH KIỀU LÂM GIANG 01/03/1989 0.0 RỚT 100CS T.VŨ
8 NGUYỄN THỊ DIỄM 01/08/1984 7 5 6.3 TB KHÁ 100CS T.VŨ
9 LÊ NGUYỄN NGỌC HIỀN 30/04/1985 0.0 RỚT 100CS T.VŨ
10 NGUYỄN TRẦN TRUNG HIẾU 12/03/1991 9 5 7.7 KHÁ 100CS T.VŨ
11 LÊ MINH PHƯƠNG HÒA 27/08/1986 8 9 8.3 KHÁ 100CS T.VŨ
12 HUỲNH THỊ HỒNG HUỆ 20/11/77 5 6 5.3 ĐẠT 100CS T.VŨ
13 HÀ NHƯ HUỲNH 10/04/1986 5 3.3 RỚT 100CS T.VŨ
14 TỪ NGỌC HƯƠNG 18/09/1970 7 6 6.7 TB KHÁ 100CS T.VŨ
15 ĐẶNG THỊ MINH KHA 20/01/1985 8 7 7.7 KHÁ 100CS T.VŨ
16 NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA 26/06/1981 7 7 7.0 KHÁ 100CS T.VŨ
17 NGUYỄN HỒ KIM NGỌC 05/04/1980 0.0 RỚT 100CS T.VŨ
18 VI KIM NGỌC 22/03/1988 8 7 7.7 KHÁ 100CS T.VŨ
19 TRẦN HỒNG NHÂN 20/09/87 0.0 RỚT 100CS T.VŨ
20 TRẦN HỒNG NHUNG 16/10/1987 8 9 8.3 KHÁ 100CS T.VŨ
21 LÊ NHẬT TÂN 17/10/1990 0.0 RỚT 100CS T.VŨ
22 NGUYỄN THỊ TIẾP 01/03/1984 9 7 8.3 KHÁ 100CS T.VŨ
23 NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN 16/05/1984 8 7 7.7 KHÁ 100CS T.VŨ
24 LÊ QUỐC TUNG 01/04/1986 5 9 6.3 TB KHÁ 100CS T.VŨ
25 NGUYỄN THỊ BẠCH TUYẾT 24/08/1989 0.0 RỚT 100CS T.VŨ
26 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THANH 23/10/1974 5 9 6.3 TB KHÁ 100CS T.VŨ
27 LÊ THỊ HUỆ THANH 10/02/1981 8 9 8.3 KHÁ 100CS T.VŨ
28 PHAN THỊ KIM THƠ 17/06/1986 0.0 RỚT 100CS T.VŨ
29 VƯƠNG THÙY TRANG 02/07/1986 8 7 7.7 KHÁ 100CS T.VŨ
30 LÊ THỊ THU TRANG 30/4/1975 8 9 8.3 KHÁ 100CS T.VŨ
31 NGUYỄN NGỌC VI 11/09/1987 6 9 7.0 KHÁ 100CS T.VŨ
32 NGUYỄN THỊ BÍCH HUYỀN 10/07/1975 9 9 9.0 GIỎI 100CS T.VŨ

Bài viết liên quan