• Hotline: 0907 190 426 - 0915 484 049

Điểm Kế toán sổ sách thực tế và ứng dụng phần mềm KT04C – K137

STT HỌ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH ĐIỂM THI ĐTB XL
THSSKT PMKT
1 NGUYỄN DƯƠNG THỊ TUYẾT ANH 04/02/1986 TP.HCM 9.5 4.8 Rớt
2 TRẦN NGUYỄN THIÊN NGỌC HÒA 30/12/1981 QUẢNG NGÃI 0.0 Rớt
3 NGUYỄN THỊ LƯỢM 10/08/1989 QUẢNG NGÃI 9.5 10 9.8 Giỏi
4 NGUYỄN THỊ MAI 04/11/1993 HÀ NAM 0.0 Rớt
5 NGUYỄN THỊ QUỲNH MAI 17/02/1979 0.0 Rớt
6 ĐẶNG THỊ MẬN 18/08/1991 NGHỆ AN 0.0 Rớt
7 VĂN KHIẾT NGHI 19/05/1988 TP HCM 0.0 Rớt
8 NGÔ THỊ NHUNG 05/08/1992 THÁI NGUYÊN 8.5 9 8.8 Khá
9 ĐẶNG THỊ NHUNG 01/09/1991 LÂM ĐỒNG 7.5 9 8.3 Khá
10 NGUYỄN THANH TÙNG 25/08/1993 ĐỒNG THÁP 5.5 6 5.8 Đạt
11 ĐẶNG NINH TÙNG 08/03/1990 THÁI NGUYÊN 7 9 8.0 Khá
12 NGUYỄN THỊ NGỌC TUYỀN 12/01/1984 TIỀN GIANG 7 8 7.5 Khá
13 PHẠM THỊ TƯƠI 03/10/1991 THÁI BÌNH 7 9 8.0 Khá
14 TRẦN THỊ MAI THẢO 11/10/1983 TP HCM 7 3.5 Rớt
15 NGÔ PHƯƠNG TRÚC 28/12/1992 TIỀN GIANG 9.5 10 9.8 Giỏi
14 ĐẶNG ANH TuẤN 2/5/1989 NGHỆ AN 7 9 8.0 Khá
13 LÊ DĐẠT QuỐC THẮNG 26/08/1990 TPHCM 7 9 8.0 Khá

Bài viết liên quan