• Hotline: 0907 190 426 - 0915 484 049

Điểm Kế toán sổ sách thực tế và ứng dụng phần mềm KT04L – K132

STT HỌ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH ĐIỂM THI ĐTB XL
THSSKT PMKT
1 DƯƠNG THANH CHÂU 31/12/1967 LONG AN 0.0 Rớt
2 PHẠM LÊ PHƯƠNG CHI 29/10/1991 ĐAK LĂL 8 7 7.5 Khá
3 NGUYỄN THỊ TRÚC GIANG 23/09/1989 LONG AN 8 7 7.5 Khá
4 NGUYỄN NGỌC LỆ HIỀN 18/10/1990 TP. HCM 0.0 Rớt
5 ĐẶNG NGUYỄN NHƯ HUỲNH 15/1/1993 TP HCM 8.5 10 9.3 Giỏi
6 TRẦN THỊ ÁNH NGUYỆT 23/11/1990 THÁI BÌNH 8.5 8 8.3 Khá
7 LÊ THỊ ÁNH NGUYỆT 10/10/1976 TÂY NINH 8.5 7 7.8 Khá
8 LÝ Ý NHI 11/10/1991 BÌNH ĐỊNH 9 7 8.0 Khá
9 ĐINH THỊ NGỌC PHƯỢNG 10/12/1982 TÂY NINH 0.0 Rớt
10 HUỲNH THỊ KIM TUYẾN 24/04/1977 NHA TRANG 0.0 Rớt
11 TRẦN QUỐC THÁI 9/7/1991 TIỀN GIANG 0.0 Rớt
12 HUỲNH NGỌC THẢO 13/06/1990 BẾN TRE 8.5 9 8.8 Khá
13 VÕ THỊ THÙY TRANG 18/01/1982 NINH THUẬN 0.0 Rớt
14 LÊ NGỌC HUYỀN TRANG 12/12/1990 ĐẮK LẮK 9 6 7.5 Khá
15 VÕ LA BẢO YẾN 09/02/1987 TP HCM 9 8 8.5 Khá

Bài viết liên quan